ban đào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bệnh ngoài da, thường gặp ở trẻ em, biểu hiện bằng các nốt ban màu hồng: "ban đào" là tên một bệnh truyền nhiễm nhẹ, gây sốt và phát ban trên da, các nốt ban có màu hồng như hoa đào.
- Tên gọi khác của bệnh sốt phát ban dạng nhẹ: thường dùng trong y học cổ truyền hoặc cách gọi dân gian để chỉ chứng bệnh có phát ban.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em dễ mắc bệnh ban đào vào mùa xuân. (Trẻ nhỏ thường hay bị bệnh sốt phát ban nhẹ vào thời điểm này.)
- Bác sĩ chẩn đoán cháu bé bị ban đào chứ không phải sởi. (Bác sĩ xác định đây là bệnh phát ban dạng nhẹ, khác với bệnh sởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "ban đào" được phân biệt với các loại ban khác như "ban sởi", "ban hồng" dựa trên đặc điểm và tính chất của nốt ban.
- Ông lang giỏi có thể nhận diện ban đào qua hình thái nốt phát ban. (Thầy thuốc Đông y có kinh nghiệm có thể phân biệt loại bệnh này qua vẻ ngoài của các nốt trên da.)
Biến thể và từ gần giống
- Sốt phát ban (danh từ): tên gọi chung cho các bệnh gây sốt và nổi ban trên da, có thể bao gồm "ban đào".
- Roséole (danh từ): tên gọi trong y học hiện đại, bắt nguồn từ tiếng Pháp, cùng chỉ bệnh "ban đào".
Từ đồng nghĩa
- Ban hồng: cách gọi mô tả màu sắc của các nốt ban.
- Sốt phát ban nhẹ: cách gọi nhấn mạnh mức độ của bệnh.
Lưu ý
- "Ban đào" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế/dân gian, ít khi được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày thông thường.